TOPIC 7 Flashcards
1
Q
便 (びん)
A
Chuyến bay
2
Q
空港 (くうこう)
A
Sân bay
3
Q
出発 (しゅっぱつ)
A
Xuất phát
4
Q
到着 (とうちゃく)
A
Hạ cánh
5
Q
出張 (しゅっちょう)
A
Công tác
6
Q
支社 (ししゃ)
A
Chi nhánh
7
Q
本社 (ほんしゃ)
A
Trụ sở chính
8
Q
送ります (おくります)
A
Gửi
9
Q
貰います (もらいます)
A
Nhận
10
Q
送りに行きます (おくりにいきます)
A
Đi tiễn
11
Q
迎えに行きます (むかえにいきます)
A
Đi đón
12
Q
出迎え (でむかえ)
A
Đón
13
Q
快適(な)(かいてき(な))
A
Sảng khoái, dễ chịu
14
Q
時差 (じさ)
A
Chênh lệch múi giờ
15
Q
お湯が出ます (おゆがでます)
A
Có nước ấm