starts Flashcards
bắt đầu
1
Q
starts
A
bắt đầu
2
Q
early
A
sớm
3
Q
walking up
A
thức dậy
4
Q
A
chuẩn bị
5
Q
prepare
A
sau đó
6
Q
then
A
việc nhà
7
Q
household
A
rửa bát
8
Q
washing the dishes
A
quét nhà
9
Q
sweeping the floor
A
quét nhà
10
Q
responsibility
A
trách nhiệm
11
Q
such as
A
chẳng hạn
12
Q
sometimes
A
đôi khi
13
Q
spend time
A
dành thời gian
14
Q
manage
A
quản lí
15
Q
schedule
A
lịch trình
16
Q
balance
A
cân bằng
17
Q
personal
A
cá nhân
18
Q
effectively
A
hiệu quả
19
Q
includes
A
bao gồm
20
Q
A