Nghĩa Của Từ Flashcards
Point
Điểm
Period
Thời kì
Term
Nhiệm kì
Harvest time
Mùa thu hoạch
Ploughs
Cày
Dig holes/a hole
Đào hố
Traffic light
Đèn giao thông
Traffic flow
Luồng xe chạy
Traffic congestion
Tắc đường
Traffic safety
An toàn giao thông
Concrete
Làm bằng bê tông
Tropical forest
Rừng nhiệt đới
Tropical climate
Khí hậu nhiệt đới
Produce (v)
Sản xuất
Production (n)
Sự sản xuất
Product (n)
Sản phẩm
Productive (adj)
Năng suất
Direct
Trực tiếp
Retailer
Nhà bán lẻ/thương nhân
Advertiser
Người quảng cáo
Tin
Hộp, lon
Bar
Thanh, thỏi
Bunch
Nải
Be known for st
Nổi tiếng về
Savory
Thơm
Broth
Nước dùng
Set a goal
Đặt mục tiêu
Accomplish
Hoàn thành
Manage to
Quản lí
Distraction
Sao nhãng
Obstacles
Chướng ngại
Omission
Bỏ sót
Disease
Bệnh tật
Overall
Toàn diện
Physical therapy
Vật lí trị liệu
Injuries
Làm tổn thương
Regain
Lấy lại
Function
Chức năng
Operation
Sự hoạt động
Treatment for st
Phương pháp điều trị
Process
Phương pháp điều trị
Ritual
Nghi thức
Practice
Thông lệ
Structures
Kiến trúc
Organisation
Tổ chức
Association
Sự kết hợp
Souvenirs
Quà lưu niệm
Cuisine
Cách nấu nướng
Think back on st
Nghĩ về điều gì xảy ra trong quá khứ
Gathering
Buổi họp mặt
Ordinary
Thông thường
Sight
Thị lực
Be crucial for sb/st
Quan trọng cho ai
Hazard
Mối nguy
React to st
Phản ứng với
Promptly
Nhanh chóng
Mispronouncing
Phát âm sai
Sensation
Cảm giác
Composer
Nhà soạn nhạc
Appreal
Hấp dẫn
Invole
Bao gồm
Director
Đạo diễn