moral obligation Flashcards

1
Q

moral obligation (n)

A

nghĩa vụ đạo đức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

acquire (v)

A

có được, lấy được

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

spontaneous (adj)

A

tự phát

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

tolerate (v)

A

tha thứ, chịu đựng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

conceive of (v)

A

hiểu, nhận thức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

arise (v)

A

xuất hiện, nảy sinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

aggressive (adj)

A

hung dữ, hung hăng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

contingent on (adj)

A

phụ thuộc vào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

high achiever (n)

A

học sinh giỏi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

take account of (v)

A

cân nhắc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

spoon - feeding (n)

A

học vẹt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

expertise (n)

A

kiến thức chuyên sâu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

cut back on (v)

A

cắt giảm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

make majorstride (v)

A

đạt được bước tiến lớn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

implement (v)

A

thực hiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

suppress (v)

A

kìm hãm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

retention (n)

A

sự giữ lại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

accumulate (v)

A

tích luỹ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

convert (v)

A

chuyển đổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

sacrifice (v)

A

hy sinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

portable (adj)

A

mang theo được

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

consultation (n)

A

sự tra cứu, sự hỏi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

predator (n)

A

động vật săn mồi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

prey (n)

A

con mồi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Q

eligible (adj)

A

đủ điều kiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
26
Q

permit (n)

A

giấy phép

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
27
Q

instant (adj)

A

ngay lập tức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
28
Q

excessive (adj)

A

quá nhiều

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
29
Q

complimentary (adj)

A

đi kèm, bổ sung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
30
Q

confuse (v)

A

gây hoang mang, gây khó hiểu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
31
Q

invasion (n)

A

sự xâm lược

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
32
Q

steel (n)

A

thép

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
33
Q

detach (v)

A

gỡ ra, tách ra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
34
Q

go to great lengths + to V

A

làm tất cả mọi thứ, nỗ lực hết sức

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
35
Q

determine (v)

A

quyết định

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
36
Q

mechanism (n)

A

cơ chế

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
37
Q

innate (adj)

A

bẩm sinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
38
Q

regulate (v)

A

điều chỉnh, kiểm soát

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
39
Q

elusive (adj)

A

khó tìm, khó nắm bắt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
40
Q

alternate (v)

A

chuyển đổi luân phiên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
41
Q

resemble (v)

A

giống

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
42
Q

unmanned (adj)

A

không người lái, vận hành tự động

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
43
Q

optimise (v)

A

tối ưu hoá, hoàn thiện hoá

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
44
Q

locate (v)

A

xác định vị trí

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
45
Q

intoxicating (adj)

A

làm say

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
46
Q

speculate (v)

A

suy đoán

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
47
Q

instill (v)

A

làm cho thấm nhuần

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
48
Q

announce (v)

A

thông báo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
49
Q

encroach (v)

A

xâm phạm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
50
Q

swell (v)

A

phình lên, nở ra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
51
Q

label (v)

A

gắn mác, gọi là

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
52
Q

back up (adj)

A

dự phòng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
53
Q

synchronise (v)

A

đồng bộ hoá

54
Q

withstand (v) = endure (v)

A

chịu đựng

55
Q

sustain (v)

56
Q

converge (v)

A

hội tụ, tụ lại

57
Q

penetrate (v)

A

thâm nhập

58
Q

dissolve (v)

59
Q

capability (n)

A

khả năng

60
Q

solidify (v)

A

làm đặc lại

61
Q

shed light on (v)

A

làm sáng tỏ

62
Q

accompany (v)

A

đi kèm, đi cùng

63
Q

exacerbate (v)

A

làm xấu đi, làm trầm trọng thêm

64
Q

disorder (n)

A

rối loạn

65
Q

inhibit (v)

A

hạn chế, cản trở

66
Q

motion (n)

A

sự chuyển động

67
Q

demoralising (adj)

A

làm nản lòng

68
Q

go hand in hand (v)

A

đi đôi, kèm theo

69
Q

frail (adj)

A

mỏng manh, yếu

70
Q

susceptible (adj)

A

dễ mắc, dễ bị

71
Q

succumb to (v)

A

không chống chịu nổi

72
Q

toll (n)

A

thương tổn

73
Q

burnout (n)

A

sự kiệt quệ, kiệt sức

74
Q

administer (v)

A

trông nom, quản lý

75
Q

affliction (n)

A

nối đau đớn, đau buồn

76
Q

transmit (v)

A

truyền phát

77
Q

repetition (n)

A

sự lặp lại

78
Q

well-rounded (adj) = comprehensive (adj)

A

toàn diện

79
Q

cater (v)

A

đáp ứng, phục vụ

80
Q

empower (v)

A

làm cho có khả năng

81
Q

infiltrate (v)

A

xâm nhập

82
Q

abundant (adj)

A

phong phú

83
Q

dwindle (v)

84
Q

simultaneous (adj)

A

đồng thời

85
Q

instantaneous (adj)

A

tức thời

86
Q

inherit (v)

A

thừa hưởng, thừa kế

87
Q

evident (adj)

88
Q

variation (n)

A

sự biến đổi, sự khác biệt

89
Q

underlying (adj)

A

cơ bản, cơ sở

90
Q

compound (n)

A

hợp chất

91
Q

aversion (n)

A

sự ghét, sự ác cảm

92
Q

impart (v)

A

truyền cho

93
Q

coin (v)

A

đặt ra (thuật ngữ)

94
Q

bring about (v)

A

dẫn đến, dẫn tới

95
Q

call into question (v)

A

đặt ra nghi vấn

96
Q

cluster (n)

A

cụm, đám

97
Q

pronounce (v)

A

tuyên bố, ngỏ ý

98
Q

categorize (v)

A

phân loại

99
Q

gesture (n)

A

cử chỉ

100
Q

precede (v)

A

có trước

101
Q

dateback (v)

A

có từ, bắt đầu xuất hiện từ

102
Q

respiratory system (n)

A

hệ hô hấp

103
Q

unravel (v) = shed light on (v)

A

tháo gỡ ra, làm sáng tỏ

104
Q

reflex (n)

A

phản xạ

105
Q

fatigued (adj)

A

mệt mỏi

106
Q

at hand (phr)

A

ngay trước mắt, đang làm

107
Q

capitalise (v)

A

tận dụng, lợi dụng

108
Q

contageous (adj)

A

lây nhiễm, lan truyền

109
Q

alert (adj)

A

cảnh giác, tỉnh táo

110
Q

stimuli (n)

A

sự kích thích

111
Q

overlook (v)

A

không chú ý tới

112
Q

supplement (n)

A

sự bổ sung, bổ trợ

113
Q

autonomous (adj)

A

độc lập, tự xử lí

114
Q

contend (v)

A

tranh luận

115
Q

modify (v)

A

thay đổi, sửa đổi

116
Q

literal (adj)

A

theo nghĩa đen, hiểu ngôn

117
Q

emblem (n)

A

thứ tượng trưng, biểu tượng

118
Q

longstanding (adj)

A

có từ lâu

119
Q

garner (v)

A

thu nhập

120
Q

infallible (adj)

A

không thể sai lầm, chuẩn mực

121
Q

refute (v)

A

phản bác, bác bỏ

122
Q

wrongdoer (n)

A

kẻ phạm tội

123
Q

characteristic of (adj)

A

đặc trưng của…

124
Q

ponder (v)

A

suy nghĩ, cân nhắc

125
Q

walks of life (n)

A

tầng lớp xã hội

126
Q

suspenseful (adj)

A

hồi hộp căng thẳng

127
Q

arable (adj)

A

có thể canh tác trồng trọt

128
Q

famine (n)

A

nạn đói

129
Q

mount (v)

A

tăng lên dần dần

130
Q

perish (v)

A

tử vong, chết

131
Q

starvation (n)

A

sự thiếu ăn, sự chết đói

132
Q

dispute (n)

A

cuộc tranh chấp