moral obligation Flashcards
moral obligation (n)
nghĩa vụ đạo đức
acquire (v)
có được, lấy được
spontaneous (adj)
tự phát
tolerate (v)
tha thứ, chịu đựng
conceive of (v)
hiểu, nhận thức
arise (v)
xuất hiện, nảy sinh
aggressive (adj)
hung dữ, hung hăng
contingent on (adj)
phụ thuộc vào
high achiever (n)
học sinh giỏi
take account of (v)
cân nhắc
spoon - feeding (n)
học vẹt
expertise (n)
kiến thức chuyên sâu
cut back on (v)
cắt giảm
make majorstride (v)
đạt được bước tiến lớn
implement (v)
thực hiện
suppress (v)
kìm hãm
retention (n)
sự giữ lại
accumulate (v)
tích luỹ
convert (v)
chuyển đổi
sacrifice (v)
hy sinh
portable (adj)
mang theo được
consultation (n)
sự tra cứu, sự hỏi
predator (n)
động vật săn mồi
prey (n)
con mồi
eligible (adj)
đủ điều kiện
permit (n)
giấy phép
instant (adj)
ngay lập tức
excessive (adj)
quá nhiều
complimentary (adj)
đi kèm, bổ sung
confuse (v)
gây hoang mang, gây khó hiểu
invasion (n)
sự xâm lược
steel (n)
thép
detach (v)
gỡ ra, tách ra
go to great lengths + to V
làm tất cả mọi thứ, nỗ lực hết sức
determine (v)
quyết định
mechanism (n)
cơ chế
innate (adj)
bẩm sinh
regulate (v)
điều chỉnh, kiểm soát
elusive (adj)
khó tìm, khó nắm bắt
alternate (v)
chuyển đổi luân phiên
resemble (v)
giống
unmanned (adj)
không người lái, vận hành tự động
optimise (v)
tối ưu hoá, hoàn thiện hoá
locate (v)
xác định vị trí
intoxicating (adj)
làm say
speculate (v)
suy đoán
instill (v)
làm cho thấm nhuần
announce (v)
thông báo
encroach (v)
xâm phạm
swell (v)
phình lên, nở ra
label (v)
gắn mác, gọi là
back up (adj)
dự phòng
synchronise (v)
đồng bộ hoá
withstand (v) = endure (v)
chịu đựng
sustain (v)
duy trì
converge (v)
hội tụ, tụ lại
penetrate (v)
thâm nhập
dissolve (v)
hoà tan
capability (n)
khả năng
solidify (v)
làm đặc lại
shed light on (v)
làm sáng tỏ
accompany (v)
đi kèm, đi cùng
exacerbate (v)
làm xấu đi, làm trầm trọng thêm
disorder (n)
rối loạn
inhibit (v)
hạn chế, cản trở
motion (n)
sự chuyển động
demoralising (adj)
làm nản lòng
go hand in hand (v)
đi đôi, kèm theo
frail (adj)
mỏng manh, yếu
susceptible (adj)
dễ mắc, dễ bị
succumb to (v)
không chống chịu nổi
toll (n)
thương tổn
burnout (n)
sự kiệt quệ, kiệt sức
administer (v)
trông nom, quản lý
affliction (n)
nối đau đớn, đau buồn
transmit (v)
truyền phát
repetition (n)
sự lặp lại
well-rounded (adj) = comprehensive (adj)
toàn diện
cater (v)
đáp ứng, phục vụ
empower (v)
làm cho có khả năng
infiltrate (v)
xâm nhập
abundant (adj)
phong phú
dwindle (v)
thu nhỏ
simultaneous (adj)
đồng thời
instantaneous (adj)
tức thời
inherit (v)
thừa hưởng, thừa kế
evident (adj)
rõ ràng
variation (n)
sự biến đổi, sự khác biệt
underlying (adj)
cơ bản, cơ sở
compound (n)
hợp chất
aversion (n)
sự ghét, sự ác cảm
impart (v)
truyền cho
coin (v)
đặt ra (thuật ngữ)
bring about (v)
dẫn đến, dẫn tới
call into question (v)
đặt ra nghi vấn
cluster (n)
cụm, đám
pronounce (v)
tuyên bố, ngỏ ý
categorize (v)
phân loại
gesture (n)
cử chỉ
precede (v)
có trước
dateback (v)
có từ, bắt đầu xuất hiện từ
respiratory system (n)
hệ hô hấp
unravel (v) = shed light on (v)
tháo gỡ ra, làm sáng tỏ
reflex (n)
phản xạ
fatigued (adj)
mệt mỏi
at hand (phr)
ngay trước mắt, đang làm
capitalise (v)
tận dụng, lợi dụng
contageous (adj)
lây nhiễm, lan truyền
alert (adj)
cảnh giác, tỉnh táo
stimuli (n)
sự kích thích
overlook (v)
không chú ý tới
supplement (n)
sự bổ sung, bổ trợ
autonomous (adj)
độc lập, tự xử lí
contend (v)
tranh luận
modify (v)
thay đổi, sửa đổi
literal (adj)
theo nghĩa đen, hiểu ngôn
emblem (n)
thứ tượng trưng, biểu tượng
longstanding (adj)
có từ lâu
garner (v)
thu nhập
infallible (adj)
không thể sai lầm, chuẩn mực
refute (v)
phản bác, bác bỏ
wrongdoer (n)
kẻ phạm tội
characteristic of (adj)
đặc trưng của…
ponder (v)
suy nghĩ, cân nhắc
walks of life (n)
tầng lớp xã hội
suspenseful (adj)
hồi hộp căng thẳng
arable (adj)
có thể canh tác trồng trọt
famine (n)
nạn đói
mount (v)
tăng lên dần dần
perish (v)
tử vong, chết
starvation (n)
sự thiếu ăn, sự chết đói
dispute (n)
cuộc tranh chấp