English as a National Foreign Language Flashcards
distinct
a.
rõ ràng, dễ thấy
khác biệt
distinctive
a.
đặc biệt
urban
a.
thuộc thành thị, đô thị
resistance
n.
sự chống lại, kháng cự
lingua franca
ngôn ngữ chung
degree
n.
mức độ, trình độ
toehold
n.
bước đệm
subcontinent
n.
tiểu lục địa
settlement
n.
sự định cư
sự thu xếp
respectively
adv.
theo trình tự từng cái
một cách tương ứng
exposure
n.
sự phơi bày, để lộ
rhetoric
n.
tu từ học
cohesiveness
n.
sự cố kết, kết chặt
@ cohesive a.
@ cohesively adv.
united
a.
thống nhất, hoà hợp
@ unite. v. kết hợp
overlap
v.
n.
gối lên
trùng một phần
sphere
n.
phạm vi
khối cầu, hình cầu
domain
n.
lãnh địa
lĩnh vực
segment
n.
mảnh, đoạn
múi (cam, bưởi)
v.
phân thành đoạn, mảnh
parliament
n.
nghị viện
judiciary
n.
thẩm phán đoàn
broadcasting
n.
sự phát thanh, truyền hình
journalism
n.
nghề báo
permeate
v.
thấm vào
de facto standard
những chuẩn ra đời từ thực tế
commerce
n.
việc buôn bán, thương mại
cyber-
a.
thuộc máy tính, điều khiển học
indispensable
a.
ko thể thiếu, thiết yếu
prevailing
a.
đang thịnh hành, phổ biến
comprehend
v.
hiểu
bao gồm
revenue
n.
thu nhập
integration
n.
sự hội nhập
sự hợp nhất
virtually
adv.
hầu như, gần như