Bài 2 Flashcards
Ai
Who
Anh
England
Đây
This (here, close at hand)
Đấy, đó
That, those
Đức
Germany
Hàn Quốc
Korea
Mỹ
United States
Nào
Which?
Người
Person, people
Người Đức
German person
Người Pháp
French person
Người Úc
Australian person
Nhật / Nhật Bản
Japan
Nước
Country, nation
Phải không?
Is that right?, … isn’t it?
Pháp
France
Trung Quốc
China
Úc
Australia
Và
And
Vâng / dạ
Yes
Việt / Việt Nam
Vietnam
Ấy
Used to change a second person pronoun to third person
Ấn Ðộ
India
Ác hen ti na
Argentina
Bra Xin
Brazil
Ca na đa
Canada
Cam pu chi a
Cambodia
Ðài Bắc
Taiwan
Ðức
Germany
Hàn Quốc
Korea (south)
Lào
Laos
Mê-hi-cô
Mexico
Mỹ
The United States
Nga
Russia
Úc
Australia
Pháp
France
Thái Lan
Thailand
Trung Quốc
China
In đô nê xi a
Indonesia
Anh
England
Hồng Kông
Hong Kong
Xinh ga po, sin ga po
Singapore