Bài 1 Flashcards
1
Q
Harvest
A
mùa màng, thu hoạch
2
Q
crops
A
vụ mùa
3
Q
period
A
thời kì
4
Q
dig hole
A
đào hố
5
Q
seed
A
trồng
6
Q
plough
A
cày bới
7
Q
traffic congestion
A
ùn tắc giao thông
8
Q
traffic flow
A
luồng giao thông
9
Q
tropical jungle
A
rừng nhiệt đới
10
Q
retailer
A
nhà bán lẻ
11
Q
tin
A
hộp
12
Q
slice
A
miếng
13
Q
a bunch of banana
A
1 nải chuối
14
Q
stick
A
gậy
15
Q
spring roll
A
nem rán
16
Q
eel soup
A
súp lươn
17
Q
accomplish
A
hoàn thành
18
Q
distraction
A
sao nhãng, phân tán
19
Q
obstacle
A
cản trở
20
Q
attitude
A
thái độ
21
Q
disaster
A
thảm họa
22
Q
trouble
A
rắc rối
23
Q
the risk of sth
A
nguy cơ, rủi ro về việc gì
24
Q
injure
A
chấn thương
25
Q
function
A
chức năng
26
Q
process
A
quá trình
27
Q
explor
A
khám phá
28
Q
structure
A
công trình kiến trúc
29
Q
association
A
sự kết hợp
30
Q
in ancient time
A
thời xưa
31
Q
myth
A
thần thoại