B1 Flashcards
1
Q
learn
A
học
2
Q
open
A
mở
3
Q
need
A
cần
4
Q
bake the cake
A
nướng bánh
5
Q
eat
A
ăn
6
Q
empty
A
sạch, trống
7
Q
strong
A
khỏe mạnh, mạnh mẽ
8
Q
cupboard
A
tủ có ngắn kéo, tủ hay để tv lên
9
Q
whiteboard
A
bảng trắng
10
Q
loud
A
to
11
Q
dark
A
tối
12
Q
early >< late
A
sớm >< muộn
13
Q
hunt
A
săn bắt
14
Q
read a book
A
đọc sách
15
Q
sleep
A
ngủ
16
Q
lose
A
thua cuộc
17
Q
delicious
A
ngon
18
Q
young
A
trẻ
19
Q
movie
A
phim