AUN-QA Assessment Term Flashcards
assessment (n)
/əˈses.mənt/
sự đánh giá
self-assessment
/ˌself.əˈses.mənt/
tự đánh giá
quality assessment
đánh giá chất lượng
quality assurance
/ˈkwɑː.lə.t̬i/ /əˈʃʊr.əns/
đảm bảo chất lượng
higher education
/ˌhaɪ.ɚ/ /ed.jʊˈkeɪ.ʃən/
giáo dục đại học
expected learning outcomes (ELOs)
kết quả học tập mong đợi
academic staff
đội ngũ giảng viên
facilities
cơ sở vật chất, trang thiết bị
infrastructure (n)
/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/
cơ sở hạ tầng
principle (n)
/ˈprɪn.sə.pəl/
nguyên tắc
appendix (n) /əˈpen.dɪks/
appendices (pl. n)
phụ lục
addendum (n) /əˈden.dəm/
addenda (pl.n) /əˈden.də/
phụ lục (các đính chính hoặc bổ sung)
self-rating
tự cho điểm
template (n)
khung mẫu
sample (n)
mẫu thực tế
supplementary (adj)
/ˌsʌp.ləˈmen.t̬ɚ.i/
bổ sung
dominant (adj)
/ˈdɑː.mə.nənt/
có ưu thế, vượt trội
stakeholder (n)
/ˈsteɪkˌhoʊl.dɚ/
bên liên quan
itinerary (n)
/aɪˈtɪn.ə.rer.i/
lộ trình
tentative (adj)
/ˈten.t̬ə.t̬ɪv/
mang tính dự thảo
revised (adj)
/rɪˈvaɪzd/
được điều chỉnh, sửa đổi
criterion (n) /kraɪˈtɪr.i.ən/
criteria (pl.n) /kraɪˈtɪr.i.ə /
tiêu chuẩn / bộ tiêu chuẩn
conduct (v)
/kənˈdʌkt/
tiến hành
notion (n)
/ˈnoʊ.ʃən/
khái niệm
one-dimensional (adj)
/ˌwʌn.daɪˈmen.ʃən.əl/
một/đơn chiều
qualitative (adj)
/ˈkwɑː.lə.teɪ.t̬ɪv/
định tính
quantitative (adj)
/ˈkwɑːn.t̬ə.teɪ.t̬ɪv/
định lượng
vital (adj)
/ˈvaɪ.t̬əl/
thiết yếu
enhance (v)
/ɪnˈhæns/
nâng cao, tăng cường
implement (v) /ˈɪm.plə.ment/
implementation (n) /ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/
thực hiện
rigorous (adj)
/ˈrɪɡ.ɚ.əs/
nghiêm ngặt, chặt chẽ
procedure (n)
/prəˈsiː.dʒɚ/
quy trình, thủ tục
institution (n)
/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/
tổ chức, CSGD
holistic (adj)
/hoʊlˈɪs.tɪk/
toàn diện
moot (v)
/muːt/
thảo luận
empirical (adj)
/emˈpɪr.ɪ.kəl/
thực nghiệm
evaluation (n)
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
sự đánh giá
evolution (n)
/ˌev.əˈluː.ʃən/
sự tiến hóa, sự phát triển
depict (v)
/dɪˈpɪkt/
mô tả, miêu tả
to comprise of (v) /kəmˈpraɪz/
= to consist of
bao gồm
strategy (n) /ˈstræt̬.ə.dʒi/
strategic (adj) /strəˈtiː.dʒɪk/
chiến lược