101: Nouns Flashcards
1
Q
Ba
A
Dad
2
Q
Mẹ
A
Mom
3
Q
Anh ruột
A
Biological older brother
4
Q
Chị ruột
A
Biological older sister
5
Q
Em ruột
A
Biological younger sibling
6
Q
Anh chị em ruột
A
Biological siblings
7
Q
Xe hơi (điện)
A
(Electrical) car
8
Q
Xe đạp (điện)
A
Bike (electrical)
9
Q
Áo lạnh
A
Sweater (cold top)
10
Q
Sách
A
Book
11
Q
Tập
A
Notebook
12
Q
Ruột
A
Intestine
13
Q
Sinh viên
A
Student